♈ Bạch Dương (Aries) – 20/3 – 19/4
- Biểu tượng: 🐏 Con cừu đực
- Nguyên tố: 🔥 Lửa
- Phẩm chất: Tiên phong (Cardinal)
- Chủ tinh: Sao Hỏa (Mars)
- Hành tinh vượng: Mặt Trời ☀
- Hành tinh suy: Sao Thổ (Saturn)
- Hành tinh hãm: Sao Kim (Venus)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Dũng cảm, năng động, quyết đoán, chủ động, nhiệt huyết.
- Tiêu cực: Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, bốc đồng, đôi khi ích kỷ.
- Đặc điểm: Mạnh mẽ, năng động, dám nghĩ dám làm, luôn tiên phong.
- Ngoại hình: Thể chất khỏe mạnh, gương mặt góc cạnh, ánh mắt sắc sảo.
- Tính cách: Năng động, tiên phong, mạnh mẽ nhưng đôi khi bốc đồng.
- Cảm xúc: Trực tiếp, không thích che giấu, dễ nổi nóng nhưng cũng nhanh quên.
- Ưu điểm: Quyết đoán, dám nghĩ dám làm, kiên cường.
- Nhược điểm: Nóng vội, thiếu kiên nhẫn, đôi khi thiếu tinh tế.
- Góc tối: Ích kỷ, bốc đồng, dễ nổi giận.
- Sở thích: Chinh phục thử thách, thể thao, phiêu lưu.
- Tiền bạc: Kiếm tiền giỏi nhưng tiêu xài không tính toán.
- Sự nghiệp: Lãnh đạo, kinh doanh, quân đội, vận động viên.
- Làm cha mẹ: Bố/mẹ có phần nghiêm khắc, muốn con cái mạnh mẽ.
- Thơ ấu: Hiếu động, thích cạnh tranh, dễ bị thương do tính nghịch ngợm.
- Hoạt động giải trí: Thể thao, leo núi, du lịch khám phá.
- Quà tặng: Những món quà mang tính thử thách, phiêu lưu (ví dụ: vé tham gia một cuộc thi).
♉ Kim Ngưu (Taurus) – 20/4 – 20/5
- Nguyên tố: 🌱 Đất
- Phẩm chất: Cố định (Fixed)
- Chủ tinh: Sao Kim (Venus)
- Hành tinh vượng: Mặt Trăng (Moon)
- Hành tinh suy: Sao Hỏa (Mars)
- Hành tinh hãm: Sao Diêm Vương (Pluto)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Kiên trì, thực tế, trung thành, đáng tin cậy, có khiếu thẩm mỹ.
- Tiêu cực: Bảo thủ, cứng đầu, thích sự thoải mái quá mức.
- Biểu tượng: 🐂 Con bò đực
- Đặc điểm: Kiên định, thực tế, thích sự ổn định và hưởng thụ.
- Ngoại hình: Dáng người đầy đặn, khuôn mặt hiền hòa.
- Tính cách: Điềm tĩnh, thực tế, kiên trì.
- Cảm xúc: Chung thủy, đôi khi hơi cứng đầu.
- Ưu điểm: Kiên nhẫn, ổn định, có mắt thẩm mỹ.
- Nhược điểm: Bảo thủ, lười thay đổi, thích hưởng thụ.
- Góc tối: Ghen tuông, cố chấp.
- Sở thích: Âm nhạc, nghệ thuật, ẩm thực.
- Tiền bạc: Cẩn trọng, thích đầu tư lâu dài.
- Sự nghiệp: Tài chính, nghệ thuật, kinh doanh.
- Làm cha mẹ: Yêu thương nhưng khá nghiêm khắc.
- Thơ ấu: Hiền lành, thích ăn ngon, yêu thiên nhiên.
- Hoạt động giải trí: Nấu ăn, vẽ tranh, nghe nhạc.
- Quà tặng: Nước hoa, đồ handmade, thực phẩm ngon.
♊ Song Tử (Gemini) – 21/5 – 20/6
- Biểu tượng: 👯 Cặp song sinh
- Nguyên tố: 💨 Khí
- Phẩm chất: Biến đổi (Mutable)
- Chủ tinh: Sao Thủy (Mercury)
- Hành tinh suy: Sao Mộc (Jupiter)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Thông minh, hoạt ngôn, hài hước, linh hoạt, tò mò, thích khám phá.
- Tiêu cực: Dễ thay đổi, thiếu kiên nhẫn, đôi khi hời hợt.
- Biểu tượng: 👯 Cặp song sinh
- Đặc điểm: Thông minh, linh hoạt, giỏi giao tiếp, thích khám phá.
- Ngoại hình: Dáng người nhanh nhẹn, đôi mắt lanh lợi.
- Tính cách: Hoạt ngôn, thông minh, dễ thích nghi.
- Cảm xúc: Dễ thay đổi, thích sự mới lạ.
- Ưu điểm: Hoạt bát, sáng tạo, học hỏi nhanh.
- Nhược điểm: Hay chán, thiếu kiên nhẫn, đôi khi thiếu chiều sâu.
- Góc tối: Không trung thực, hay nói quá.
- Sở thích: Giao tiếp, khám phá, công nghệ.
- Tiền bạc: Tiêu tiền theo cảm hứng, không giỏi tiết kiệm.
- Sự nghiệp: Nhà báo, marketing, hướng dẫn viên.
- Làm cha mẹ: Dạy con linh hoạt, không áp đặt.
- Thơ ấu: Nghịch ngợm, tò mò, nhiều bạn bè.
- Hoạt động giải trí: Chơi game, đi du lịch ngắn ngày, đọc tin tức.
- Quà tặng: Sách, thiết bị điện tử, phụ kiện công nghệ.
♋ Cự Giải (Cancer) – 21/6 – 22/7
- Nguyên tố: 💧 Nước
- Phẩm chất: Tiên phong (Cardinal)
- Chủ tinh: Mặt Trăng (Moon)
- Hành tinh vượng: Sao Mộc (Jupiter)
- Hành tinh suy: Sao Thổ (Saturn)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Tình cảm, nhạy cảm, chăm sóc tốt, trực giác mạnh.
- Tiêu cực: Dễ tổn thương, hay lo lắng, sống quá khứ.
- Biểu tượng: 🦀 Con cua
- Đặc điểm: Nhạy cảm, yêu gia đình, có trực giác mạnh.
- Ngoại hình: Dịu dàng, ánh mắt ấm áp.
- Tính cách: Tình cảm, nhạy cảm, yêu gia đình.
- Cảm xúc: Sâu sắc, dễ bị tổn thương.
- Ưu điểm: Chân thành, chu đáo, quan tâm người khác.
- Nhược điểm: Dễ bị cảm xúc chi phối, hay lo xa.
- Góc tối: Hay kiểm soát, dễ bị tổn thương.
- Sở thích: Nấu ăn, chăm sóc gia đình.
- Tiền bạc: Chi tiêu hợp lý, ưu tiên gia đình.
- Sự nghiệp: Giáo viên, đầu bếp, nhà tư vấn tâm lý.
- Làm cha mẹ: Ấm áp, nuôi dạy con bằng tình yêu.
- Thơ ấu: Nhạy cảm, thích ở nhà.
- Hoạt động giải trí: Xem phim gia đình, nấu ăn.
- Quà tặng: Đồ gia dụng, vật phẩm hoài niệm.
♌ Sư Tử (Leo) – 23/7 – 22/8
- Nguyên tố: 🔥 Lửa
- Phẩm chất: Cố định (Fixed)
- Chủ tinh: Mặt Trời (Sun)
- Hành tinh vượng: Sao Diêm Vương (Pluto)
- Hành tinh suy: Sao Thiên Vương (Uranus)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Tự tin, hào phóng, sáng tạo, có sức hút.
- Tiêu cực: Kiêu ngạo, thích được chú ý, bướng bỉnh.
- Biểu tượng: 🦁 Sư tử
- Đặc điểm: Tự tin, mạnh mẽ, có sức hút tự nhiên.
- Ngoại hình: Vóc dáng vạm vỡ, mái tóc dày, phong thái quyền lực.
- Tính cách: Tự tin, hào phóng, luôn muốn trở thành trung tâm.
- Cảm xúc: Mãnh liệt, trung thành, dễ bị tổn thương khi bị xem thường.
- Ưu điểm: Sáng tạo, lãnh đạo bẩm sinh, lạc quan.
- Nhược điểm: Tự kiêu, đôi khi cố chấp, thích được khen ngợi.
- Góc tối: Thích kiểm soát, khó tha thứ khi bị phản bội.
- Sở thích: Nghệ thuật, sân khấu, thời trang.
- Tiền bạc: Hào phóng, thích tiêu tiền để khẳng định đẳng cấp.
- Sự nghiệp: Nghệ sĩ, diễn viên, quản lý, chính trị gia.
- Làm cha mẹ: Yêu con hết mực nhưng cũng đặt kỳ vọng cao.
- Thơ ấu: Hoạt bát, thích nổi bật, hay tổ chức trò chơi.
- Hoạt động giải trí: Xem phim, biểu diễn nghệ thuật, mua sắm xa xỉ.
- Quà tặng: Trang sức, quần áo hàng hiệu, vé xem buổi biểu diễn lớn.
♍ Xử Nữ (Virgo) – 23/8 – 22/9
- Nguyên tố: 🌱 Đất
- Phẩm chất: Biến đổi (Mutable)
- Chủ tinh: Sao Thủy (Mercury)
- Hành tinh vượng: Sao Hải Vương (Neptune)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Tỉ mỉ, cầu toàn, phân tích giỏi, chăm chỉ.
- Tiêu cực: Hay chỉ trích, khó tính, quá lo xa.
- Biểu tượng: 👩🌾 Trinh nữ
- Đặc điểm: Tỉ mỉ, thực tế, có đầu óc phân tích.
- Ngoại hình: Thanh mảnh, gọn gàng, phong thái chỉn chu.
- Tính cách: Cầu toàn, tỉ mỉ, thông minh, thực tế.
- Cảm xúc: Nội tâm sâu sắc nhưng không thích thể hiện.
- Ưu điểm: Siêng năng, có óc phân tích, trung thực.
- Nhược điểm: Hay lo lắng, khó tính, thích kiểm soát.
- Góc tối: Phán xét, hay chỉ trích bản thân và người khác.
- Sở thích: Đọc sách, nghiên cứu, làm đẹp.
- Tiền bạc: Chi tiêu hợp lý, có kế hoạch tài chính rõ ràng.
- Sự nghiệp: Nhà khoa học, bác sĩ, kế toán, giáo viên.
- Làm cha mẹ: Kỹ tính, luôn hướng dẫn con cái theo khuôn khổ.
- Thơ ấu: Chăm chỉ, thích đọc sách, hơi nhút nhát.
- Hoạt động giải trí: Yoga, viết lách, dọn dẹp nhà cửa.
- Quà tặng: Sách, đồ văn phòng phẩm cao cấp, sản phẩm làm đẹp.
♎ Thiên Bình (Libra) – 23/9 – 22/10
- Nguyên tố: 💨 Khí
- Phẩm chất: Tiên phong (Cardinal)
- Chủ tinh: Sao Kim (Venus)
- Hành tinh vượng: Sao Thổ (Saturn)
- Hành tinh suy: Mặt Trời (Sun)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Hòa nhã, công bằng, yêu cái đẹp, ngoại giao giỏi.
- Tiêu cực: Hay do dự, sợ xung đột, thích làm hài lòng người khác.
- Biểu tượng: ⚖ Cán cân công lý
- Đặc điểm: Công bằng, yêu cái đẹp, giỏi giao tiếp.
- Ngoại hình: Thanh lịch, duyên dáng, phong cách thời trang đẹp.
- Tính cách: Hòa nhã, yêu cái đẹp, thích công bằng.
- Cảm xúc: Nhạy bén, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.
- Ưu điểm: Ngoại giao tốt, biết lắng nghe, có gu thẩm mỹ.
- Nhược điểm: Hay do dự, dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
- Góc tối: Thích làm hài lòng người khác quá mức.
- Sở thích: Thời trang, nghệ thuật, giao lưu.
- Tiền bạc: Biết kiếm tiền nhưng cũng thích tiêu xài.
- Sự nghiệp: Nhà thiết kế, luật sư, tư vấn viên.
- Làm cha mẹ: Dạy con về phép lịch sự và cái đẹp.
- Thơ ấu: Hòa đồng, yêu nghệ thuật, thích chơi cùng bạn bè.
- Hoạt động giải trí: Mua sắm, đi spa, tham gia tiệc tùng.
- Quà tặng: Nước hoa, quần áo thời trang, tranh nghệ thuật.
♏ Bọ Cạp (Scorpio) – 23/10 – 21/11
- Nguyên tố: 💧 Nước
- Phẩm chất: Cố định (Fixed)
- Chủ tinh: Sao Diêm Vương (Pluto) & Sao Hỏa (Mars)
- Hành tinh vượng: Sao Hải Vương (Neptune)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Mạnh mẽ, đam mê, bí ẩn, kiên trì.
- Tiêu cực: Ghen tuông, kiểm soát, khó tha thứ.
- Biểu tượng: 🦂 Bọ cạp
- Đặc điểm: Bí ẩn, đam mê, mạnh mẽ và sâu sắc.
- Ngoại hình: Ánh mắt sâu thẳm, bí ẩn, vẻ ngoài mạnh mẽ.
- Tính cách: Quyết đoán, đam mê, bí ẩn.
- Cảm xúc: Mạnh mẽ, sâu sắc nhưng khó bộc lộ ra bên ngoài.
- Ưu điểm: Trung thành, kiên cường, có trực giác nhạy bén.
- Nhược điểm: Ghen tuông, kiểm soát, đôi khi thù dai.
- Góc tối: Báo thù khi bị tổn thương, thích thao túng.
- Sở thích: Tìm hiểu bí ẩn, triết học, tâm linh.
- Tiền bạc: Giỏi đầu tư, biết cách giữ bí mật tài chính.
- Sự nghiệp: Thám tử, bác sĩ phẫu thuật, nhà nghiên cứu.
- Làm cha mẹ: Bảo vệ con cái nhưng cũng nghiêm khắc.
- Thơ ấu: Ít nói, thích quan sát, nội tâm sâu sắc.
- Hoạt động giải trí: Xem phim trinh thám, đọc sách tâm lý.
- Quà tặng: Đồ bí ẩn, nước hoa nồng nàn, sách tâm linh.
♐ Nhân Mã (Sagittarius) – 22/11 – 21/12
- Nguyên tố: 🔥 Lửa
- Phẩm chất: Biến đổi (Mutable)
- Chủ tinh: Sao Mộc (Jupiter)
- Hành tinh suy: Sao Thủy (Mercury)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Hài hước, lạc quan, yêu phiêu lưu, thích học hỏi.
- Tiêu cực: Thiếu kiên nhẫn, thẳng thắn quá mức.
- Biểu tượng: 🏹 Cung thủ
- Đặc điểm: Yêu tự do, thích phiêu lưu và khám phá.
- Ngoại hình: Dáng cao, khỏe khoắn, ánh mắt tinh nghịch.
- Tính cách: Hài hước, lạc quan, yêu tự do.
- Cảm xúc: Không thích bị trói buộc, sống thoải mái.
- Ưu điểm: Cởi mở, thông minh, phiêu lưu.
- Nhược điểm: Thiếu kiên nhẫn, hay thay đổi, dễ chán.
- Góc tối: Vô trách nhiệm, thích tự do đến mức quên nghĩa vụ.
- Sở thích: Du lịch, đọc sách, thể thao ngoài trời.
- Tiền bạc: Dễ kiếm, dễ tiêu, không thích tiết kiệm.
- Sự nghiệp: Nhà báo, giảng viên, hướng dẫn viên du lịch.
- Làm cha mẹ: Thoải mái, ít áp đặt, khuyến khích con tự lập.
- Thơ ấu: Tinh nghịch, thích khám phá, thích đi xa.
- Hoạt động giải trí: Du lịch, đạp xe, cưỡi ngựa.
- Quà tặng: Sách triết lý, đồ dùng du lịch, vé máy bay.
♑ Ma Kết (Capricorn) – 22/12 – 20/1
- Nguyên tố: 🌱 Đất
- Phẩm chất: Tiên phong (Cardinal)
- Chủ tinh: Sao Thổ (Saturn)
- Hành tinh suy: Mặt Trăng (Moon)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Kiên trì, trách nhiệm, kỷ luật, có kế hoạch.
- Tiêu cực: Cứng nhắc, ít biểu lộ cảm xúc, tham công tiếc việc.
- Biểu tượng: 🐐 Dê biển
- Đặc điểm: Kỷ luật, tham vọng, có trách nhiệm.
- Ngoại hình: Vẻ ngoài trưởng thành, đôi mắt sâu sắc.
- Tính cách: Kỷ luật, trách nhiệm, tham vọng.
- Cảm xúc: Ít thể hiện, khó mở lòng nhưng rất chung thủy.
- Ưu điểm: Chăm chỉ, thực tế, đáng tin cậy.
- Nhược điểm: Cứng nhắc, đôi khi quá nghiêm túc.
- Góc tối: Ích kỷ, quá tham vọng, dễ trở nên cô lập.
- Sở thích: Công việc, kinh doanh, đầu tư.
- Tiền bạc: Quản lý tài chính giỏi, luôn có kế hoạch dài hạn.
- Sự nghiệp: CEO, chính trị gia, kỹ sư, tài chính.
- Làm cha mẹ: Kỳ vọng cao, nghiêm khắc nhưng rất có trách nhiệm.
- Thơ ấu: Trưởng thành sớm, có ý chí mạnh mẽ.
- Hoạt động giải trí: Leo núi, chơi cờ, học hỏi kỹ năng mới.
- Quà tặng: Đồng hồ sang trọng, sổ tay cao cấp, đồ dùng công nghệ.
♒ Bảo Bình (Aquarius) – 21/1 – 18/2
- Nguyên tố: 💨 Khí
- Phẩm chất: Cố định (Fixed)
- Chủ tinh: Sao Thiên Vương (Uranus)
- Hành tinh suy: Mặt Trời (Sun)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Sáng tạo, độc lập, thông minh, có tư duy khác biệt.
- Tiêu cực: Lập dị, khó đoán, đôi khi xa cách.
- Biểu tượng: 🌊 Người mang nước
- Đặc điểm: Sáng tạo, độc lập, có tư duy khác biệt.
- Ngoại hình: Cá tính, phong cách độc đáo.
- Tính cách: Tư duy tiến bộ, sáng tạo, độc lập.
- Cảm xúc: Khó đoán, đôi khi xa cách.
- Ưu điểm: Thông minh, sáng tạo, có lý tưởng.
- Nhược điểm: Lạnh lùng, đôi khi lập dị.
- Góc tối: Nổi loạn, xa cách xã hội.
- Sở thích: Công nghệ, nghiên cứu, hoạt động cộng đồng.
- Tiền bạc: Không đặt nặng tiền bạc nhưng giỏi kiếm tiền.
- Sự nghiệp: Nhà khoa học, lập trình viên, nhà hoạt động xã hội.
- Làm cha mẹ: Thoải mái, cho con tự do phát triển.
- Thơ ấu: Khác biệt, thích khám phá những điều mới lạ.
- Hoạt động giải trí: Chơi boardgame, nghiên cứu khoa học viễn tưởng.
- Quà tặng: Đồ công nghệ, sách khoa học viễn tưởng.
♓ Song Ngư (Pisces) – 19/2 – 20/3
- Nguyên tố: 💧 Nước
- Phẩm chất: Biến đổi (Mutable)
- Chủ tinh: Sao Hải Vương (Neptune)
- Hành tinh suy: Sao Thủy (Mercury)
- Tính cách đặc trưng:
- Tích cực: Nhạy cảm, mơ mộng, sáng tạo, có trực giác mạnh.
- Tiêu cực: Dễ bị ảnh hưởng, thiếu thực tế.
- Biểu tượng: 🐟 Hai con cá bơi ngược chiều
- Đặc điểm: Mơ mộng, nhạy cảm, có trực giác tốt.
- Ngoại hình: Ánh mắt mơ màng, phong thái nhẹ nhàng.
- Tính cách: Mơ mộng, nghệ sĩ, giàu lòng trắc ẩn.
- Cảm xúc: Dễ xúc động, đồng cảm với người khác.
- Ưu điểm: Sáng tạo, trực giác tốt, nhân hậu.
- Nhược điểm: Hay mơ mộng, dễ bị lợi dụng.
- Góc tối: Dễ sa vào thế giới ảo, trốn tránh thực tế.
- Sở thích: Nghệ thuật, thiền, tâm linh.
- Tiền bạc: Không quá quan tâm vật chất, dễ tiêu hoang.
- Sự nghiệp: Nghệ sĩ, nhà văn, bác sĩ tâm lý.
- Làm cha mẹ: Dịu dàng, luôn ủng hộ con cái.
- Thơ ấu: Nhạy cảm, thích sống trong thế giới riêng.
- Hoạt động giải trí: Vẽ tranh, chơi nhạc, thiền định.
- Quà tặng: Đồ handmade, nhạc cụ, sách tâm linh.